exanthema subitum

exanthema subitum

A baby with exanthema subitum has a faint pink rash on its torso.

Định nghĩa

Danh từ: - Exanthema subitum (còn gọi là bệnh ban đào, sốt phát ban đột ngột): một bệnh do virus gây ra ở trẻ sơ sinh trẻ nhỏ. Bệnh đặc trưng bởi sốt cao đột ngột đau họng nhẹ; vài ngày sau, xuất hiện một ban đỏ hồng nhạt, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày.

dụ sử dụng
  • (Exanthema subitum thường gặptrẻ em dưới hai tuổi.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán em bé mắc exanthema subitum sau khi xuất hiện sốt ban đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exanthema subitum" thường được dùng trong y văn hoặc ngữ cảnh lâm sàng để chỉ một bệnh nhiễm trùng cấp tính cụ thể. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó, tên thông dụng hơn "roseola" hoặc "bệnh ban đào".
    • The clinical presentation of exanthema subitum includes a sudden high fever lasting 3–5 days. (Biểu hiện lâm sàng của exanthema subitum bao gồm sốt cao đột ngột kéo dài 3–5 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Roseola (danh từ): tên gọi thông dụng của exanthema subitum trong tiếng Anh (bệnh ban đàotrẻ em).
    • Roseola is another name for exanthema subitum. (Roseola tên gọi khác của exanthema subitum.)
  • Exanthem (danh từ): thuật ngữ chung chỉ phát ban trên da do bệnh , thường do nhiễm trùng.
    • The exanthem in exanthema subitum is typically pink and non-itchy. (Ban ngoài da trong exanthema subitum thường màu hồng không ngứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Roseola infantum: một tên gọi khác của exanthema subitum, nhấn mạnh vào đối tượng trẻ sơ sinh.
  • Bệnh ban đào: tên thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ y khoa đặc thù.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.